CVR & LHR / o/e LHR — Công cụ tiên lượng bào thai

CVR & LHR / o/e LHR

Công cụ tính chỉ số & tiên lượng dị tật lồng ngực bào thai

Tỉ số thể tích CPAM (CVR)

Dị dạng đường thở phổi bẩm sinh — dự báo nguy cơ phù thai. Đo khối tổn thương ở 3 chiều tại mặt cắt lớn nhất.

CVR
Thể tích khối: cm³
HC dùng tính: cm
Chứng cứ & hướng xử trí

Công thức

CVR = (Dài × Cao × Rộng × 0,523) / Chu vi đầu — tất cả tính bằng cm. Thể tích khối ước tính theo công thức khối ellipsoid; chia cho HC để hiệu chỉnh theo tuổi thai (Crombleholme 2002).

Ngưỡng & nguy cơ phù thai

  • CVR < 1,6 — nguy cơ phù thai thấp, tiên lượng thuận lợi (≈ 2%). Nếu có nang trội, nguy cơ vẫn có thể tăng dù CVR thấp.
  • CVR ≥ 1,6 — nguy cơ phù thai tăng rõ; trong loạt gốc ~75% diễn tiến phù thai. Cần theo dõi sát & cân nhắc can thiệp.
  • Một số tác giả đề xuất ngưỡng thấp hơn cho các kết cục khác: ≥ 1,25 liên quan nhu cầu điều trị bào thai (Fabietti); CVR ban đầu 0,5–1,0 có giá trị dự báo suy hô hấp sơ sinh; ngưỡng 0,4 liên quan đẩy lệch trung thất / tụ dịch (tổng quan hệ thống Karger 2019).

Giá trị chẩn đoán

Phân tích gộp 12 nghiên cứu: ngưỡng CVR 1,6 dự báo phù thai với độ nhạy ≈ 0,86 và độ đặc hiệu ≈ 0,90.

Theo dõi & xử trí (tham khảo phác đồ CHOP / Cincinnati)

  • CPAM phát triển nhanh nhất ~ 26–28 tuần rồi chững lại → SA nối tiếp, tăng tần suất khi CVR cao.
  • CVR > 1,6 (chưa phù): corticosteroid mẹ (betamethasone) — sống sau sinh gần 100% trong nhóm này.
  • CVR > 1,6 kèm phù thai: steroid vẫn có thể hiệu quả (sống ~40%), có thể lặp liều; nang trội lớn → cân nhắc chọc hút / shunt màng ối–lồng ngực; thất bại → hội chẩn phẫu thuật bào thai.
  • Phù bánh nhau / hội chứng gương (mirror) → nguy cơ cho mẹ, cần hội chẩn khẩn.

Crombleholme 2002 (J Pediatr Surg); tổng quan Karger 2019; phân tích gộp 2022 (PMC9164472); phác đồ CHOP & Cincinnati/Connecticut Children's. Ngưỡng chỉ mang tính tham khảo, phải diễn giải cùng tuổi thai, loại tổn thương, hiệu ứng khối, phù thai và phác đồ tại chỗ.

Công cụ hỗ trợ chuyên môn — không thay thế đánh giá lâm sàng, hội chẩn hay quyết định điều trị. Diễn giải cùng bối cảnh toàn diện (loại tổn thương, dị tật kèm, di truyền, vị trí gan/dạ dày, diễn tiến, phác đồ tại chỗ). Khoa CĐHA — BV Hùng Vương.