Công cụ tính tuổi thai & tra cứu cân nặng thai

Công cụ này giúp mẹ bầu tự tính tuổi thai, ngày dự sinh và tra cứu xem cân nặng của bé ở mỗi tuần có nằm trong khoảng bình thường hay không. Cách dùng rất đơn giản:

1. Tính tuổi thai – chọn cách phù hợp với thông tin mẹ đang có:

  • Kinh chót (LMP): nhập ngày đầu của kỳ kinh cuối cùng. Phù hợp khi mẹ nhớ rõ ngày kinh và chu kỳ đều.

  • CRL: nếu mẹ có kết quả siêu âm 3 tháng đầu, nhập chiều dài đầu–mông (CRL, đơn vị mm) cùng ngày siêu âm. Đây là cách tính tuổi thai chính xác nhất.

  • Ngày dự sinh / IVF / Siêu âm cũ: dùng khi mẹ đã biết sẵn ngày dự sinh, hoặc thụ tinh ống nghiệm, hoặc có một lần siêu âm trước đó.

Sau khi nhập, mẹ sẽ thấy tuổi thai hiện tại (theo tuần và ngày) và ngày dự sinh.

2. Tra cứu cân nặng theo tuần: mở thẻ "Cân nặng theo tuần", nhập tuổi thai. Công cụ sẽ hiện khoảng cân nặng bình thường của bé ở tuần đó (theo hai chuẩn quốc tế Hadlock và WHO). Nếu mẹ có con số cân nặng ước tính từ lần siêu âm gần nhất, nhập vào để biết bé đang nằm trong, dưới hay trên khoảng chuẩn.

Lưu ý: Đây là công cụ tham khảo. Cân nặng ước tính qua siêu âm có sai số nhất định, và mỗi em bé có nhịp độ phát triển riêng — một con số hơi ngoài khoảng chuẩn không có nghĩa là bất thường —> Mẹ hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn chính xác cho trường hợp của mình

Tính tuổi thai & cân nặng thai

Tính tuổi thai & cân nặng thai

Sáu cách tính tuổi thai · bảng cân nặng tham khảo theo tuần (Hadlock & WHO)

Tính theo ngày đầu kỳ kinh cuối (LMP)
Quy tắc Naegele: ngày dự sinh = LMP + 280 ngày (40 tuần). Áp dụng khi chu kỳ đều 28 ngày.
Tính theo chiều dài đầu–mông (CRL)
Robinson–Fleming 1975: tuổi thai (ngày) = 8,052 × √CRL(mm) + 23,73. Chính xác nhất khi CRL 10–84 mm (≈ 7–14 tuần).
Tính từ ngày dự sinh đã biết
Khi đã có ngày dự sinh (EDD), suy ra tuổi thai tại ngày khám.
Tính theo thụ tinh ống nghiệm (IVF)
Ngày dự sinh = ngày chuyển phôi + 266 − tuổi phôi. (D3: +263 · D5: +261 · D6: +260 ngày)
Tính từ siêu âm cũ
Dựa vào tuổi thai của một lần siêu âm trước, suy ra tuổi thai hiện tại và ngày dự sinh.
+
Tính ngày dự sinh từ tuổi thai hiện tại
Nhập tuổi thai tại ngày khám → suy ra ngày dự sinh.
+
Cân nặng thai theo tuần — khoảng tham khảo
Nhập tuổi thai để xem khoảng cân nặng bình thường (bách phân vị 10–90) theo Hadlock và WHO. Có thể nhập cân nặng ước tính của bé để xem có nằm trong khoảng không.
+
Nguồn: Hadlock FP và cs. (Radiology 1991;181:129–133) — quần thể hỗn hợp, trung vị = exp(0,578 + 0,332·GA − 0,00354·GA²) g; BPV10 = 0,831×, BPV90 = 1,171× trung vị. WHO — Kiserud T và cs. (PLoS Med 2017;14:e1002220), Bảng 11 (cân nặng ước tính, không phân biệt giới, hồi quy phân vị, 14–40 tuần). Cân nặng siêu âm là ước tính, sai số ~±10–15%; một con số ngoài khoảng không có nghĩa là bất thường — nên theo dõi theo thời gian và hỏi bác sĩ.
Biểu đồ tăng trưởng của bé (theo cân nặng ước tính)
Nhập ngày dự sinh và tối đa 4 lần siêu âm (ngày + cân nặng ước tính của bé). Ứng dụng tự tính tuổi thai từng lần rồi chấm lên đường bách phân vị cân nặng INTERGROWTH-21st để xem xu hướng tăng trưởng.
Lần 1
Lần 2
Lần 3
Lần 4
Dùng chung chuẩn với tab “Cân nặng theo tuần”: Hadlock FP và cs. (Radiology 1991;181:129–133) — trung vị = exp(0,578 + 0,332·GA − 0,00354·GA²) g, phân bố chuẩn với CV≈13,2%; và WHO — Kiserud T và cs. (PLoS Med 2017;14:e1002220) (cân nặng ước tính, không phân biệt giới, 14–40 tuần). Cân nặng siêu âm là ước tính (sai số ~±10–15%); nên đánh giá xu hướng qua nhiều lần đo và hỏi bác sĩ.