DÃN TĨNH MẠCH RỐN TRONG Ổ BỤNG (cập nhật)
Cập nhật: Tháng 6/2025 | www.tiensandrvu.com
1. Giới thiệu
Dãn tĩnh mạch rốn trong ổ bụng thai nhi (Fetal Intra-Abdominal Umbilical Vein Varix — FIUVV) là một bất thường siêu âm hiếm gặp, đặc trưng bởi sự giãn khu trú của đoạn tĩnh mạch rốn trong ổ bụng thai. Từ khi được mô tả lần đầu trong y văn những năm 1990, đây luôn là một chủ đề gây nhiều tranh luận về ý nghĩa lâm sàng, chiến lược theo dõi và thời điểm chấm dứt thai kỳ.
Trong giai đoạn 2024–2025, một loạt các nghiên cứu có chất lượng phương pháp luận cao — bao gồm meta-analysis, nghiên cứu thuần tập đa trung tâm và review toàn diện — đã cung cấp bức tranh rõ ràng hơn về tiên lượng của FIUVV đơn độc, phân biệt nó với FIUVV không đơn độc, và đặt ra những câu hỏi mới về cách thức theo dõi tối ưu. Bài viết này tổng hợp các bằng chứng mới nhất nhằm hỗ trợ thực hành lâm sàng trong chẩn đoán và quản lý FIUVV.
2. Tiêu chuẩn chẩn đoán
FIUVV được định nghĩa là sự giãn khu trú của đoạn tĩnh mạch rốn trong ổ bụng. Các tiêu chí chẩn đoán hiện được sử dụng phổ biến nhất bao gồm một trong các tiêu chí sau:
• Đường kính varix ≥ 9 mm
• Đường kính varix lớn hơn ≥ 50% so với đường kính đoạn tĩnh mạch rốn không giãn kề cận
• Đường kính > 2 độ lệch chuẩn so với giá trị trung bình theo tuổi thai
Trên siêu âm, FIUVV xuất hiện như một cấu trúc nang tròn hoặc hình thoi trong ổ bụng thai, có liên tục với tĩnh mạch rốn trên siêu âm thang xám và Doppler màu. Cần lưu ý rằng các tiêu chí chẩn đoán hiện vẫn chưa thống nhất hoàn toàn trong y văn — khảo sát thực hành lâm sàng tại Israel năm 2026 cho thấy ngưỡng 9 mm là phổ biến nhất, nhưng có sự biến thiên đáng kể giữa các trung tâm về tiêu chí cụ thể được áp dụng.
⚠️ Chẩn đoán phân biệt quan trọng
• Xoắn/uốn khúc tĩnh mạch rốn trong ổ bụng (FIUV tortuosity): Doppler màu sẽ thấy dòng chảy hai chiều tuyến tính — không phải varix thực sự
• U phình tĩnh mạch noãn hoàng ngoài gan (extrahepatic vitelline vein aneurysm): vị trí và kết nối mạch máu khác nhau
• Nang vùng bụng thai có nguồn gốc khác (nang buồng trứng, nang mạc treo...)
Hình: Khối hình thoi liên tục với tĩnh mạch rốn, có dòng chảy cuộn (turbulent flow) trên 2D, Doppler màu (graphic flow) và 3D tái tạo mạch máu
3. Tần suất
FIUVV là một phát hiện siêu âm hiếm gặp. Tần suất báo cáo dao động từ 0,4 đến 1,1/1.000 thai kỳ tùy theo định nghĩa và trung tâm nghiên cứu. Nghiên cứu thuần tập của nhóm tác giả Ấn Độ ghi nhận tần suất FIUVV đơn độc là 4,4/10.000 thai kỳ tại trung tâm của họ. Tuổi thai trung bình lúc chẩn đoán thường vào khoảng tam cá nguyệt II–III, với một số báo cáo ghi nhận phát hiện sớm nhất từ tuần 19.
4. Phân loại:
Phân loại FIUVV thành hai nhóm — đơn độc (isolated) và không đơn độc (non-isolated) — là yếu tố quyết định nhất trong tiên lượng và quản lý:
Bảng 1: Phân loại giữa dãn TMR đơn độc và không đơn độc
5. Các chứng cứ gần đây :
5.1. Meta-analysis Amsterdam UMC (Koorn et al., Prenatal Diagnosis 2024)
Nhóm tác giả Amsterdam UMC kết hợp thuần tập hồi cứu (2007–2023) với systematic review và meta-analysis.
Kết quả chính: FIUVV đơn độc ở thai đơn KHÔNG liên quan đến tăng nguy cơ thai chết lưu cho đến 39 tuần tuổi thai. Tuy nhiên, có mối liên quan có thể có với chậm tăng trưởng trong tử cung (FGR). Tỉ lệ FGR trong thuần tập Amsterdam là 16,3% so với 5% theo y văn tổng hợp — sự chênh lệch này một phần do khác biệt về định nghĩa FGR giữa các nghiên cứu. Cân nặng sinh dưới bách phân vị 10 trong nhóm thuần tập cao hơn đáng kể so với nhóm chứng.
Khuyến cáo thực hành: nên kết hợp siêu âm đánh giá tăng trưởng trong các lần theo dõi varix; không cần theo dõi thêm cho đến 39 tuần ở trường hợp i-FIUVV đơn độc không có biến chứng.
5.2. Review 392 ca — J Clin Med (Ghahremani et al., tháng 1/2025)
Đây là review toàn diện lớn nhất về UVV, bao gồm 392 ca từ 53 nghiên cứu (tìm kiếm trên PubMed, CINAHL, Embase). Review phân tích cả UVV trong và ngoài ổ bụng.
Kết quả quan trọng:
• Thai kỳ có UVV có nguy cơ dị tật thai, lệch bội và thai lưu cao hơn so với quần thể chung
• Nguy cơ FGR ở mức giới hạn trên bình thường
• Dòng chảy rối (turbulent flow) và huyết khối trong varix là các yếu tố tiên lượng xấu quan trọng
• Trong 103 ca phân tích riêng, có 11 ca IUFD (10,68%), phần lớn liên quan đến dị tật hoặc huyết khối
Nghiên cứu đề xuất phác đồ đánh giá và quản lý trước sinh kèm khuyến cáo thời điểm chấm dứt thai kỳ dựa trên đặc điểm varix.
5.3. Nghiên cứu đa trung tâm Canada — JOGC (2025)
Nghiên cứu hồi cứu tại 3 trung tâm tuyến cuối ở Canada, bao gồm 85 ca FIUVV đơn độc từ 2004–2020, kết hợp với review y văn từ 1992–2024 (511 ca tổng cộng).
Số liệu nổi bật:
• Tuổi thai trung bình lúc chẩn đoán: 32+3 tuần (IQR 20+1 – 34+0)
• Đường kính varix trung bình: 11 mm (IQR 10–13 mm)
• 63,5% được khởi phát chuyển dạ; varix là chỉ định chính trong 64,81% số ca
• Tuổi thai trung bình lúc sinh: 37+4 tuần; 12,64% sinh non <37 tuần
• Trong 511 ca tổng hợp: 11 ca IUFD (tỉ lệ 2,15%)
Kết luận: i-FIUVV có tiên lượng chu sinh nhìn chung thuận lợi.
5.4. Quinn et al. — Arch Obstet Gynecol (2024)
Nghiên cứu thuần tập hồi cứu 132 thai kỳ có UVV, theo dõi 9 năm tại North Carolina (Mỹ).
• 131/132 ca kết thúc bằng trẻ sinh sống; không có tử vong chu sinh ở nhóm UVV đơn độc
• 2/33 ca (6,1%) tử vong ở nhóm không đơn độc
• Kích thước khối phình và filling defect (khoảng trống không tín hiệu Doppler) KHÔNG dự đoán được kết cục xấu
• Đặt câu hỏi về tính cần thiết của khởi phát 37 tuần thường quy với i-FIUVV đơn thuần
5.5. Fetal TAPSE trong theo dõi FIUVV (JUM, 2025)
Nghiên cứu đề xuất Fetal TAPSE như công cụ bổ sung theo dõi FIUVV. Trong 17 ca, 82,4% có TAPSE >bách phân vị 75, phản ánh trạng thái tăng động tim. Các tác giả đề xuất TAPSE có thể hỗ trợ phát hiện sớm suy tim thai và hướng dẫn thời điểm sinh tối ưu.
6. Quản lý lâm sàng
6.1. Đánh giá ban đầu khi phát hiện FIUVV
• Siêu âm hình thái chi tiết để tìm dị tật kèm theo
• Siêu âm tim thai (fetal echocardiography)
• Doppler màu đánh giá dòng chảy: non-turbulent vs. turbulent/bidirectional
• Tìm filling defect nghi ngờ huyết khối
• NST/BPP theo chỉ định lâm sàng
• Đo đạc cẩn thận đường kính varix lớn nhất
6.2. Phân tầng nguy cơ
🟢 FIUVV ĐƠN ĐỘC (LOW RISK)
• Không dị tật kèm, NST bình thường, không turbulent flow
→ Tiên lượng thuận lợi. Siêu âm tăng trưởng định kỳ + Doppler varix
→ Xem xét khởi phát lúc 37–38 tuần
🔴 FIUVV KHÔNG ĐƠN ĐỘC HOẶC CÓ BIẾN CHỨNG (HIGH RISK)
• Kèm dị tật thai, lệch bội, turbulent flow hoặc huyết khối
• Varix tăng kích thước nhanh hoặc kèm hydrops fetalis
→ Nguy cơ IUFD tăng rõ rệt (OR ~8–15)
→ Tư vấn di truyền, hội chẩn y học bào thai, tăng cường giám sát
6.3. Theo dõi thai kỳ
• Siêu âm tăng trưởng mỗi 3–4 tuần (phát hiện FGR sớm — khuyến cáo từ Koorn et al. 2024)
• Doppler màu varix mỗi lần khám: chú ý turbulent flow và filling defect
• NST / BPP theo chỉ định lâm sàng
• Xem xét fetal TAPSE như công cụ bổ sung (dữ liệu mới nhất 2025)
6.4. Thời điểm chấm dứt thai kỳ
• Thường gặp: i-FIUVV đơn độc không biến chứng: khởi phát lúc 37–38 tuần (đa số trung tâm)
• Nguy cơ cao: Có turbulent flow hoặc filling defect: xem xét khởi phát sớm hơn
• Không đơn độc: Dị tật kèm hoặc lệch bội: thời điểm sinh phụ thuộc tổng thể bệnh cảnh
Quinn et al. (2024) lưu ý rằng bằng chứng để biện minh cho khởi phát thường quy ở 37 tuần với i-FIUVV đơn thuần là chưa đủ mạnh. Cần thêm các RCT hoặc nghiên cứu thuần tập lớn để xác lập ngưỡng khởi phát tối ưu.
Bảng 2: Tóm tắt các quan điểm dựa trên bằng chứng mới
7. Kết luận
• FIUVV đơn độc (không kèm dị tật, NST bình thường, không turbulent flow) có tiên lượng chu sinh thuận lợi và KHÔNG liên quan đến tăng nguy cơ thai chết lưu đến 39 tuần.
• FGR là mối lo ngại thực sự — cần siêu âm tăng trưởng định kỳ ở mọi thai kỳ có FIUVV.
• FIUVV không đơn độc có nguy cơ xấu rõ rệt (thai lưu, lệch bội) — cần đánh giá toàn diện và quản lý tích cực.
• Dòng chảy cuộn/rối và huyết khối trong varix là dấu hiệu cảnh báo quan trọng trên Doppler màu.
• Kích thước varix đơn thuần không đủ để phân tầng nguy cơ.
• Cần thêm nghiên cứu tiền cứu và hướng dẫn quốc tế thống nhất để chuẩn hóa định nghĩa, theo dõi và thời điểm sinh tối ưu.
Tài liệu tham khảo
1. Koorn I, Heinrich H, Nelissen A, et al. Isolated fetal umbilical vein varix and the association with intrauterine fetal death and fetal growth restriction: a systematic review, meta-analysis, and nested retrospective cohort study. Prenat Diagn. 2024;44(5):595–613. doi:10.1002/pd.6538
2. Ghahremani T, Britt AB, Ray E, Jones A, Du R, Magann EF. Perinatal Outcomes and Management of Umbilical Vein Varix: A Comprehensive Review of 392 Cases. J Clin Med. 2025;14(2):441. doi:10.3390/jcm14020441
3. Isolated Fetal Intra-Abdominal Umbilical Vein Varix: A Retrospective Review of Perinatal Outcomes and Review of the Literature. J Obstet Gynaecol Can. 2025. doi:10.1016/S1701-2163(25)00411-6
4. Quinn K, Streich-Tilles T, Wade J, Cartledge J, Denney JM. Umbilical Vein Varix Ultrasound Characteristics and Perinatal Outcomes: A Retrospective Cohort Study. Arch Obstet Gynecol. 2024;5(2):78–86.
5. Fetal Tricuspid Annular Plane Systolic Excursion in the Surveillance of Intra-Abdominal Umbilical Vein Varix. J Ultrasound Med. 2025 Aug 4. doi:10.1002/jum.70026
6. Management of fetal umbilical vein varix: a survey-based analysis of current clinical practice. PubMed. Published online 2026 Jan 14. PMID:41533142
7. di Pasquo E, Kuleva M, O'Gorman N, Ville Y, Salomon LJ. Fetal intra-abdominal umbilical vein varix: retrospective cohort study and systematic review and meta-analysis. Ultrasound Obstet Gynecol. 2018;51(5):580–585.
8. Suryadevara M, Gupta R, Mishra GV, et al. Antenatal Hydrops Fetalis with Umbilical Vein Varix and Thrombosis. J Med Ultrasound. 2024;32(4):337–340. doi:10.4103/jmu.jmu_11_23
9. Mehboob R, Mumtaz H, Ahmed M. Fetal intra-abdominal umbilical vein varix: a rare perinatal diagnosis. Int J Reprod Contracept Obstet Gynecol. 2024;13(11):3317–3319.
10. Lallar M, Phadke SR. Fetal intra abdominal umbilical vein varix: Case series and review of literature. Indian J Radiol Imaging. 2017;27(1):59–61.
© 2025 BSCKII. Nguyễn Đình Vũ — www.tiensandrvu.com